Thời Khóa Biểu Bằng Tiếng Anh, Ký Tự Ví Von Đỉnh Cao, Có Cả Thực Đơn Môn Học

Để giúp cho việc học tập được sắp xếp một cách hợp lý và tránh xảy ra tình trạng bị quên môn học này, môn học kia thì việc tạo và sử dụng thời khóa biểu là cần thiết. Và các bạn học sinh chắc không còn xa lạ với thời khóa biểu nữa. Trong bài viết hôm nay, Step Up sẽ chia sẻ với bạn những mẫu thời khóa biểu tiếng Anh giúp bạn quản lý thời gian học tập hiệu quả nhé.

Đang xem: Thời khóa biểu bằng tiếng anh

1. Sơ lược về thời khóa biểu tiếng Anh

Cái tên “thời khóa biểu” thì đã quá thân thuộc với chúng ta rồi phải không? Vậy thời khóa biểu tiếng Anh thì sao? Hãy cùng tìm hiểu sơ lược về khái niệm thời khóa biểu tiếng Anh nhé.

1.1. Định nghĩa

Thời khóa biểu tiếng Anh” có nghĩa là “timetable”, Là một danh từ trong tiếng Anh. Trong một số trường hợp, chúng ta có sử dụng từ “schedule” cũng có nghĩa là thời khóa biểu.

Xem thêm: mẫu khóa luận tốt nghiệp

Một số ví dụ với thời khóa biểu tiếng Anh?

I suggest changing the timetable more appropriately.

(Tôi đề nghị thay đổi thời gian biểu phù hợp hơn.)

My schedule for this week is full.

Xem thêm: trắc nghiệm powerpoint 2010

(Thời khóa biểu tuần này của tôi dày đặc.)

*
*
*
*
*
*

4. Lưu ý khi sử dụng thời khóa biểu tiếng Anh

Một số lưu ý khi sử dụng thời khóa biểu tiếng Anh:

Viết đúng chính tả các từ tiếng Anh;Viết đúng thông tin về môn học và thời gian;Xem kĩ và chính xác tránh tình trạng bị nhìn nhầm các cột, hàng với nhau;Có thể tô màu làm nổi bật những thông tin môn học quan trọng.

Như vậy, Step Up đã chia sẻ với bạn cách viết cũng như một số mẫu thời khóa biểu tiếng Anh để bạn tham khảo. Hãy bắt tay vào tạo một thời khóa biểu khoa học và bắt mắt cho mình nhé. Chúc các bạn học tập tốt!

Viết một bình luận