Sửa Bài Viết Tiếng Pháp (1): Dạng Văn Miêu Tả Ngôi Nhà Bằng Tiếng Pháp

Nhà là trung tâm của cuộc sống gia đình Pháp , vì vậy các từ xác định ngôi nhà, đồ đạc và các khu vực trong nhà là một phần trong ngôn ngữ hàng ngày của người Pháp. Vì vậy, điều quan trọng là phải học một số từ thông dụng nhất cho đồ nội thất, nhà ở và gia đình trong tiếng Pháp. Nếu được cung cấp, hãy nhấp vào liên kết để nghe cách phát âm của từ trong tiếng Pháp.

Đang xem: Miêu tả ngôi nhà bằng tiếng pháp

Ma Maison

Bắt đầu với maison  (nhà), cũng như chez moi  (nhà của tôi), một số từ mô tả một ngôi nhà bằng tiếng Pháp, từ việc tìm kiếm một ngôi nhà cho đến việc mua lại nơi ở của bạn và có thể là cải tạo nó.

rénover, repeatttre à neuf > cải tạo, tân trangconstruire, bâtir une maison > xây nhàun architecturee > kiến ​​trúc sưun agent immobilier> một đại lý bất động sản, đại lý nhàacheter une maison > mua nhàune perquisition domiciliaire > khám xét nhà

Inside la Maison

Khi bạn đang ở trong một ngôi nhà kiểu Pháp, nhiều từ tiếng Pháp mô tả nội thất của nó, từ la ẩm thực (kitcchen) đến le bureau (văn phòng).

Xem thêm: Tìm Kiếm Sự Khôn Ngoan: Từ Darwin Tới Munger, Langnhincuocsong

à l”intérieur > bên trongArchitecte d”intérieur > nhà thiết kế nội thấtdécorateur d”intérieur > trang trí nhàla salle d”eau > phòng tắmles toilettes, tủ les / le WC (phát âm là “vay say”)> toilet / tủ đựng nước (tiếng Anh)la salle de jeu > phòng chơiune dometique, une femme de chambre > người giúp việc nhà

Nội thất, Thiết bị, Thiết bị và Đồ đạc trong nhà

Một số từ có thể tả les MEUBLES  (đồ đạc), bạn có thể sử dụng để làm cho ngôi nhà của bạn một ngôi nhà.

Xem thêm: Bài Tiểu Luận: Lập Dự Án Quán Cafe Sinh Viên, Bài Tiểu Luận Lập Kế Hoạch Kinh Doanh Quán Cafe

le living > phòng khách thiết kế điện thoại di động > đồ nội thất nhà thiết kếdes meubles en kit > đồ nội thất tự lắp rápordinateur portable, PC (phát âm là “pay say”) portable > máy tính xách tayune peinture  > một bức tranh

Bên ngoài một Maison

Khi bạn cảm thấy thoải mái với nội thất trong nhà, bạn có thể tiếp tục à l”extérieur  (bên ngoài), nơi bạn có thể sử dụng nhiều từ để mô tả ngôi nhà bằng tiếng Pháp.

à l”extérieur > bên ngoàinhà để xe ô tô > nhà để xela remise à calèches > nhà xe / nhà xela maison d”invités > nhà kháchun auvent > một mái hiênune clôture  > một hàng ràole pergola > pergola (khu vực được bao phủ bởi gỗ và cây leo)un potager > một vườn rauun jardin de fleurs > một vườn hoaun parterre > một luống hoaune jardinière > một hộp hoaune fontaine > đài phun nướcbain d”oiseau > tắm chimjardinier > người làm vườnune allée > một con đường lái xeune piscine en plein air / découverte > bể bơi ngoài trời le BBQ, le gril > lò nướng ngoài trời 

*

*

*

*

*

Deutsch Español čeština हिन्दी Українська român српски Bahasa Melayu slovenčina Nederlands Türkçe Русский язык Bahasa Indonesia Italiano 한국어 ελληνικά 日本語 Svenska العربية polski dansk português ภาษาไทย tiếng việt Français magyar български Suomi

Viết một bình luận